Chuyển đến nội dung

其他

qí tā 2–1

khác; khác

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán其 · 他
  • 2âm tiếtqí tā
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 267

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 其qí8 nétHSK 2
  • 他tā5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 可能是其他人吗?

    Có thể là một người nào khác?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 没有其他入口了。

    Không có lối vào khác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 其他学生都笑了。

    Qí tā xué sheng dōu xiào le

    Các học sinh khác cười lớn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 其他. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi