Chuyển đến nội dung

其中

qí zhōng 2–1

giữa; trong; bao gồm cả họ

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán其 · 中
  • 2âm tiếtqí zhōng
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 470

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 其qí8 nétHSK 2
  • 中zhōng4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我想要买其中一个。

    Tôi muốn mua một trong những thứ này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 你也是其中一个吧!

    Bạn cũng là một trong số họ!

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 其中. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi