Chuyển đến nội dung

克服

kè fú 4–2

vượt qua; chinh phục

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán克 · 服
  • 2âm tiếtkè fú
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.119

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 克kè7 nétHSK 2phồn thể 剋
  • 服fú8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你必须克服困难。

    Bạn phải vượt qua khó khăn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我想办法克服了对别人吹毛求疵的毛病。

    Tôi đã tìm ra cách để vượt qua xu hướng chỉ trích người khác.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 克服. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi