Chuyển đến nội dung

保存

bǎo cún 3–2

giữ; bảo tồn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán保 · 存
  • 2âm tiếtbǎo cún
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.916

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 保bǎo9 nétHSK 3
  • 存cún6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 请保存这个文件。

    Hãy lưu tập tin này.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Tiếp tục đi