Chuyển đến nội dung

似乎

sì hū 4–1

it seems; seemingly; as if

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán似 · 乎
  • 2âm tiếtsì hū
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 997

Từ loại: d

Các chữ Hán trong từ

  • 似sì6 nétHSK 3
  • 乎hū5 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi