Chuyển đến nội dung

之间

zhī jiān 1–1

(after a noun) between; among; amid; (used after certain bisyllabic words to form expressions indicating a short period of time, e.g. 弹指之间)

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán之 · 间
  • 2âm tiếtzhī jiān
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 476

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 之zhī4 nétHSK 4
  • 间jiān7 nétHSK 1phồn thể 間

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 之间. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi