Chuyển đến nội dung

之类

zhī lèi 1–4

and so on; and such

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 6trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 6
  • 2chữ Hán之 · 类
  • 2âm tiếtzhī lèi
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.380

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 之zhī4 nétHSK 4
  • 类lèi9 nétHSK 3phồn thể 類

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Tiếp tục đi