Chuyển đến nội dung

之中

zhī zhōng 1–1

inside; among; in the midst of (doing sth); during

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán之 · 中
  • 2âm tiếtzhī zhōng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.618

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 之zhī4 nétHSK 4
  • 中zhōng4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 之中. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi