Chuyển đến nội dung

中级

zhōng jí 1–2

cấp trung (trong hệ thống phân cấp)

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán中 · 级
  • 2âm tiếtzhōng jí
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 20.452

Từ loại: b

Các chữ Hán trong từ

  • 中zhōng4 nétHSK 1
  • 级jí6 nétHSK 2phồn thể 級

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我在中级班学习。

    Tôi học ở lớp trung cấp.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 中级. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi