下去
xià qù 4–4
xuống; Tiếp tục; Tiếp tục đi
- HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
- 2chữ Hán下 · 去
- 2âm tiếtxià qù
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 838
Từ loại: v
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
请继续读下去。
Xin vui lòng đọc tiếp.
ví dụ của chúng ta
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下去. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 过去guò qùHSK 2
quá khứ; Trước đây; đi qua
- 下午xià wǔHSK 1
buổi chiều
- 出去chū qùHSK 1
đi ra ngoài
- 去年qù niánHSK 1
năm ngoái
- 回去huí quHSK 1
trở lại
- 留下liú xiàHSK 2
ở lại; rời khỏi
- 进去jìn qùHSK 1
đi vào
- 以下yǐ xiàHSK 2
sau đây; bên dưới cái này
- 放下fàng xiàHSK 2
đặt; thấp hơn; giải phóng
- 下次xià cìHSK 1
lần sau
- 接下来jiē xià láiHSK 2
Kế tiếp; hơn nữa
- 下班xià bānHSK 1
hoàn thành công việc; đi làm về