Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

粒

lì

  • 11nét
  • 米bộ thủ
  • 5HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

粒

Câu ví dụ

  • 饭后服用,一日两次,一次两粒。

    Fàn hòu fú yòng yī rì liǎng cì yī cì liǎng lì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我只剩下一粒糖了。

    Wǒ zhǐ shèng xià yī lì táng le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我的儿子从盒子里拿了一粒糖。

    Wǒ de ér zi cóng hé zi lǐ ná le yī lì táng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 空气中的微粒可以引发癌症。

    Kōng qì zhōng de wēi lì kě yǐ yǐn fā ái zhèng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 粒

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.