Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

皇

huáng

  • 9nét
  • 白bộ thủ
  • 5HSK
  • 2Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

皇

Câu ví dụ

  • 皇上万岁。

    Huáng shang wàn suì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 皇帝的生日在星期日。

    Huáng dì de shēng rì zài Xīng qī rì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 这里有个皇冠。

    Zhè lǐ yǒu gè huáng guān

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 从来就没有什么救世主, 也不靠神仙皇帝!

    Cóng lái jiù méi yǒu shén me Jiù shì zhǔ yě bù kào shén xiān huáng dì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 皇

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.