Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

梭

suō

  • 11nét
  • 木bộ thủ
  • —HSK
  • 1Thanh điệu

Cách đọc khác: xùn

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

梭

Câu ví dụ

  • 穿梭班车到机场需要多长时间?

    Chuān suō bān chē dào jī chǎng xū yào duō cháng shí jiān

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 人生苦短,岁月如梭。

    Rén shēng kǔ duǎn suì yuè rú suō

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 特快火车会带着你在主要城市穿梭,期间不停。

    Tè kuài huǒ chē huì dài zhe nǐ zài zhǔ yào chéng shì chuān suō qī jiān bù tíng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 梭

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.