Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

佳

jiā

  • 8nét
  • 人bộ thủ
  • 6HSK
  • 1Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

佳

Câu ví dụ

  • 他的视力不佳。

    Tā de shì lì bù jiā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 水果以苹果为最佳。

    Shuǐ guǒ yǐ píng guǒ wèi zuì jiā

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 因为健康状况不佳,他没去成旅行。

    Yīn wèi jiàn kāng zhuàng kuàng bù jiā tā méi qù chéng lǚ xíng

    Vì sức khỏe yếu nên ông không thể thực hiện chuyến đi.

  • 推特就是荒谬的绝佳例子。

    Tuī tè jiù shì huāng miù de jué jiā lì zi

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 佳

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.