Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

鹰

yīng

  • 18nét
  • 鳥bộ thủ
  • 7HSK
  • 1Thanh điệu

Dạng phồn thể: 鷹

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

鹰

Câu ví dụ

  • 这不是一只鹰。

    Zhè bù shì yī zhī yīng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 那只鸟的体积有半只老鹰那么大。

    Nà zhǐ niǎo de tǐ jī yǒu bàn zhǐ lǎo yīng nà me dà

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你想吃鹰嘴豆吗?

    Nǐ xiǎng chī yīng zuǐ dòu ma

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 狮子是兽类之王的话,鹰就是鸟类之王。

    Shī zi shì shòu lèi zhī wáng de huà yīng jiù shì niǎo lèi zhī wáng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 鹰

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.