Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

躁

zào

  • 20nét
  • 足bộ thủ
  • 6HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

躁

Câu ví dụ

  • 他早上总是有点脾气暴躁。

    Tā zǎo shang zǒng shì yǒu diǎn pí qi bào zào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 不要让自己因为一些小事而烦躁了。

    Bù yào ràng zì jǐ yīn wèi yī xiē xiǎo shì ér fán zào le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 汤姆是个脾气暴躁的老人。

    Tāng mǔ shì ge pí qi bào zào de lǎo rén

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 躁

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.