Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

董

dǒng

  • 13nét
  • 艸bộ thủ
  • 6HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

董

Câu ví dụ

  • 她看古董的眼光很好。

    Tā kàn gǔ dǒng de yǎn guāng hěn hǎo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他参加了董事会的一些决策会议。

    Tā cān jiā le dǒng shì huì de yī xiē jué cè huì yì

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 她对古董很感兴趣。

    Tā duì gǔ dǒng hěn gǎn xìng qù

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 好啦,老古董。

    Hǎo lā lǎo gǔ dǒng

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 董

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.