Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

拐

guǎi

  • 8nét
  • 手bộ thủ
  • 5HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

拐

Câu ví dụ

  • 他就住在拐角的地方。

    Tā jiù zhù zài guǎi jiǎo de dì fang

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 我往右拐了。

    Wǒ wǎng yòu guǎi le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 请在那个拐角左转。

    Qǐng zài nà ge guǎi jiǎo zuǒ zhuǎn

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你到这儿拐弯角上去坐地铁。

    Nǐ dào zhè r guǎi wān jiǎo shàng qù zuò dì tiě

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 拐

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.

Âm thanh giống nhau · guǎi