Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

惰

duò

  • 12nét
  • 心bộ thủ
  • 6HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

惰

Câu ví dụ

  • 汤姆没有你想象中那么懒惰。

    Tāng mǔ méi yǒu nǐ xiǎng xiàng zhōng nà me lǎn duò

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 汤姆再也不是懒惰的孩子了。

    Tāng mǔ zài yě bù shì lǎn duò de hái zi le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他的懒惰是他未来不好的预兆。

    Tā de lǎn duò shì tā wèi lái bù hǎo de yù zhào

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 你迟早要后悔懒惰。

    Nǐ chí zǎo yào hòu huǐ lǎn duò

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 惰

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.