Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

恐

kǒng

  • 10nét
  • 心bộ thủ
  • 3HSK
  • 3Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

恐

Câu ví dụ

  • 恐怕我现在得走了。

    Kǒng pà wǒ xiàn zài de zǒu le

    Tôi e rằng tôi phải đi ngay bây giờ.

  • 我恐高。

    Wǒ kǒng gāo

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 恐怕不行。

    Kǒng pà bù xíng

    Tôi e là không.

  • 恐怕你误解我了。

    Kǒng pà nǐ wù jiě wǒ le

    Tôi sợ bạn hiểu lầm tôi.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 恐

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.