Chuyển đến nội dung
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.

幸

xìng

  • 8nét
  • 干bộ thủ
  • 3HSK
  • 4Thanh điệu

Thứ tự hành trình

Hãy tự viết nó

Truy tìm theo phác thảo. Ở đây khung vẽ trống - hãy nhìn vào chữ Hán bên dưới và viết nó từ bộ nhớ, từng nét một. Bàn tay tương tự bắt đầu đếm lỗi lầm của bạn.

幸

Câu ví dụ

  • 不幸的是,她不在。

    Bù xìng de shì tā bù zài

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 幸好知道了。

    Xìng hǎo zhī dào le

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

  • 他说他是不幸运的。

    Tā shuō tā shì bù xìng yùn de

    Anh ấy nói rằng anh ấy không may mắn.

  • 他不幸找不到工作。

    Tā bù xìng zhǎo bu dào gōng zuò

    Bản dịch tiếng Việt đang được chuẩn bị.

Câu ví dụ từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Từ có chứa 幸

Không tìm thấy từ nào trong tập dữ liệu hiện tại.

Chữ Hán liên quan

Các chữ Hán có âm thanh giống nhau và các chữ Hán có chung bộ thủ. Đọc những cái bạn trộn lẫn cạnh nhau là cách chúng không còn mờ nhạt với nhau nữa.