了(变化)
Một tình trạng mới đã bắt đầu
HSK 1 · 4 ví dụ
Tốc độ
了 ở cuối câu biểu thị sự thay đổi: hiện tại đã khác trước. 下雨了 không chỉ là “trời mưa” mà là “trời đã bắt đầu mưa”.
了 đứng sau động từ cũng có thể đánh dấu một hành động đã hoàn thành: 我买了三本书。
Ví dụ
。
Trời bắt đầu mưa rồi.
。
Anh ấy đến rồi.
。
Tôi đói rồi.
,。
Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.
Lưu ý
- Thói quen và việc lặp lại thường không dùng 了: 我每天七点起床。
- Đừng nhầm với 过: 了 nhấn mạnh việc đã xảy ra; 过 nhấn mạnh đã từng có trải nghiệm đó.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 8 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .